Trường đại học với định hướng toàn cầu và sáng tạo
Jeonju University là một trong những trường đại học tư thục uy tín hàng đầu tại Hàn Quốc, tọa lạc tại thành phố Jeonju – thủ phủ văn hóa truyền thống của tỉnh Jeollabuk-do. Với phương châm “Thực tiễn, Sáng tạo, Phục vụ”, trường hướng đến việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng thích ứng và đóng góp cho xã hội trong kỷ nguyên toàn cầu hóa. Trường không chỉ chú trọng vào chất lượng giáo dục chuyên môn mà còn tích cực thúc đẩy các hoạt động giao lưu quốc tế, nghiên cứu khoa học và kết nối doanh nghiệp, mang đến cho sinh viên quốc tế một môi trường học tập đa văn hóa, hiện đại và đầy cảm hứng.
Thông tin chung
Tên tiếng Anh: Jeonju University
Tên tiếng Hàn: 전주대학교
Năm thành lập: 1964
Loại hình: Tư thục
Địa chỉ: 303 Cheonjam-ro, Wansan-gu, Jeonju-si, Jellabukdo, Korea
Website: www.jj.ac.kr
Website Văn phòng Quốc tế: www.global.jj.ac.kr
Các trường thành viên của Đại học Jeonju
| Trường Đại học (College) | Khoa/ngành |
|---|---|
| Trường Đại học Nội dung Nhân văn | Nội dung lịch sử, Ngữ văn Anh, Văn hóa ngôn ngữ Nhật, Tiếng Trung & Trung Quốc học, Ngữ văn Hàn, Nội dung truyện tranh webtoon |
| Trường Đại học Khoa học Xã hội | Cảnh sát, Khoa học thư viện, Luật học, Phúc lợi xã hội, Tư vấn tâm lý, Hành chính |
| Trường Đại học Kinh doanh | Quản trị kinh doanh (bao gồm hệ tiếng Anh), Tài chính Bảo hiểm, Logistics & Thương mại, Thông tin đất đai & Bất động sản, Kế toán & Thuế, Tài chính IT |
| Trường Đại học Y học | Thực phẩm & Dinh dưỡng, Khoa học Sinh học Môi trường, Kê đơn Vận động |
| Trường Đại học Kỹ thuật | Kỹ thuật Kiến trúc, Kiến trúc (hệ 5 năm), Kỹ thuật Cơ khí, Kỹ thuật Cơ khí Ô tô, Kỹ thuật An toàn Phòng cháy chữa cháy, Kỹ thuật Điện – Điện tử, Kỹ thuật Thông tin & Truyền thông, Kỹ thuật Hóa học & Vật liệu Mới, Kỹ thuật Xây dựng & Môi trường |
| Trường Đại học Phần mềm | Kỹ thuật Dữ liệu, Phương tiện thông minh, Trí tuệ Nhân tạo, Kỹ thuật & Khoa học Máy tính |
| Trường Đại học Văn hóa Tổng hợp | Nội dung trò chơi, Nghệ thuật Biểu diễn, Thiết kế Công nghiệp, Thể thao Sinh hoạt, Thiết kế Thị giác, Điện ảnh & Truyền hình, Trị liệu Tâm lý Nghệ thuật, Bóng đá, Taekwondo |
| Trường Đại học Văn hóa và Du lịch | Quản trị Du lịch, Nấu ăn & Công nghiệp Ẩm thực, Quản trị Khách sạn (bao gồm hệ tiếng Anh), Công nghiệp Thời trang, Ẩm thực Hàn Quốc |
Các thế mạnh của trường
Tầm nhìn chiến lược
Mạng lưới quốc tế rộng khắp
Đào tạo đa ngôn ngữ
Thành tích nổi bật và đầu tư mạnh mẽ
Kết nối doanh nghiệp & tỷ lệ việc làm cao
Cơ sở vật chất hiện đại & ký túc xá tiện nghi
Các chương trình đào tạo

Tiếng Hàn Quốc (Visa D-4-1)
Chương trình tiếng Hàn Quốc (Visa D-4-1)
Điều kiện đăng ký
- Điều kiện về học vấn: tốt nghiệp THPT trở lên.
- Khả năng tiếng Hàn: Không yêu cầu TOPIK.
- Cả bố và mẹ không mang quốc tịch Hàn Quốc.
- Có mục tiêu du học rõ ràng, cụ thể là tiếp tục học lên đại học hoặc sau đại học tại Hàn Quốc sau khi hoàn thành khóa học tiếng Hàn.
- Số dư ngân hàng: thông thường tối thiểu 8.000.000 KRW.
Đặc điểm chương trình
- Chương trình giảng dạy theo trình độ (từ cấp 1 đến cấp 6, tổ chức lớp học riêng biệt theo cấp độ).
- Mỗi năm có 4 học kỳ. Một học kỳ gồm 5 buổi/tuần (từ thứ Hai đến thứ Sáu), 4 tiếng/ngày, tổng cộng 200 giờ học trong 10 tuần.
- Một lớp học khoảng dưới 20 học sinh.
- Chương trình lớp học ngoại khóa sau giờ học: giáo dục tiếng Hàn, K-Dance, âm nhạc, thể thao, văn hóa truyền thống, v.v.
Chi phí
Lệ phí xét tuyển: 100.000 KRW.
Học phí: 1.350.000 KRW/học kỳ (10 tuần), bao gồm giáo trình và phí trải nghiệm văn hóa.
Bảo hiểm: 100.000 KRW, tiêu chuẩn 1 năm. Sau khi lưu trú 6 tháng, bắt buộc tham gia bảo hiểm y tế quốc gia (trung bình 76,000 KRW/tháng).
Phí Ký túc xá (Star Ville): 1,250,000 KRW (6 tháng), không bao gồm chi phí ăn uống và sinh hoạt.
- 2 người/phòng.
- Bao gồm phí quản lý KRW 60,000(hoàn lại khi trả phòng).
- Sau 6 tháng nếu tiếp tục muốn sinh hoạt trong kí
túc xá thì sẽ đóng phí theo quy định.
Visa và làm thêm
- Nếu thời gian học lớn hơn 6 tháng, được phép gia hạn visa theo kỳ (3 hoặc 6 tháng). Sinh viên sẽ được hỗ trợ từ Văn phòng Quốc tế trường.
- Sinh viên không được phép làm thêm trong học kỳ đầu tiên sau khi đến Hàn Quốc. Giờ làm việc: tối đa 20 giờ/tuần và toàn thời gian trong kỳ nghỉ.

Đại học (Visa D-2)
Chương trình đại học (Visa D-2)
Điều kiện đăng ký
- Sinh viên và cả bố mẹ không mang quốc tịch Hàn Quốc.
- Trình độ học vấn: Ứng viên phải (hoặc dự kiến) đã hoàn thành chương trình phổ thông trung học.
- Yêu cầu về trình độ ngoại ngữ:
– Chương trình giảng dạy bằng tiếng Hàn: Yêu cầu tối thiểu TOPIK 3.
– Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh: IELTS 5.5, TOEFL iBT 59, hoặc NEW TEPS 202 trở lên.
– Chương trình giảng dạy song ngữ Trung – Hàn: Không yêu cầu năng lực tiếng Hàn. - Chứng minh tài chính: Số dư tài khoản 13.000 USD.
Đặc điểm chương trình
Chương trình Đại học tại Jeonju đa dạng với các trường thành viên: Nhân văn, Khoa học Xã hội, Kinh doanh, Y học, Kỹ thuật, Phần mềm, Hội tụ Văn hóa, Văn hóa & Du lịch. Sinh viên có thể lựa chọn học bằng tiếng Hàn, tiếng Anh (English Track) hoặc song ngữ (Trung-Hàn).
Chương trình được thiết kế theo định hướng ứng dụng, kết hợp lý thuyết với thực hành tại các phòng lab, studio hiện đại và có cơ hội thực tập tại các doanh nghiệp đối tác.
Chi phí
Một năm học tại Đại học Jeonju bao gồm hai học kỳ chính thức, Xuân và Thu, với các học kỳ xen kẽ (không chính thức) vào mùa hè và mùa đông.
Chi phí bao gồm học phí, ăn ở, bảo hiểm y tế và phí sinh hoạt. Ngoài ra sinh viên còn dự trù ngân sách cho sách vở, đồ dùng học tập, phương tiện đi lại và chi phí cá nhân.
Phí xét tuyển: 120.000 KRW.
Học phí: từ 3.491.000 – 4.560.000 KRW/học kỳ tùy trường và chuyên ngành (theo thông tin tuyển sinh 2025).
Cơ hội việc làm
Với vị thế là trường nằm trong thành phố du lịch cùng định hướng đào tạo gắn liền với doanh nghiệp và chương trình khởi nghiệp, sinh viên Đại học Jeonju có nhiều cơ hội thiết thực về thực tập và việc làm. Đặc biệt tập trung vào các nhóm ngành mũi nhọn của trường như Du lịch – Khách sạn – Ẩm thực, Công nghệ Carbon/Vật liệu mới và Kinh doanh.
Sinh viên dễ dàng tìm được việc làm thêm (part-time, tối đa 20h/tuần, toàn thời gian trong kỳ nghỉ) nhờ nhu cầu nhân lực lớn từ ngành du lịch, dịch vụ (nhà hàng, khách sạn) tại Jeonju, hoặc các công việc hỗ trợ hành chính ngay trong khuôn viên trường.
Phí Ký túc xá
| Star Tower (KRW) | ||
|---|---|---|
| Phòng 1 người | Phòng 2 người | Phòng 4 người |
| 1.890.000 | 954.000 | 1.252.000 |
| Star Home (KRW) | Star Ville (KRW) | ||
|---|---|---|---|
| Phòng 1 người | Phòng 2 người | Phòng 1 người | Phòng 2 người |
| 1.101.600 | 804.000 | 1.192.600 | 869.000 |
| Star Home (KRW) | |
|---|---|
| Phòng 1 người | Phòng 2 người |
| 1.101.600 | 804.000 |
| Star Ville (KRW) | |
|---|---|
| Phòng 1 người | Phòng 2 người |
| 1.192.600 | 869.000 |
*Phí ký túc xá trên là cho mỗi học kỳ (16 tuần) năm 2024.
*Chi phí có thể thay đổi tùy theo học kỳ. Ngoài ra còn có các chi phí khác như ăn uống, bảo hiểm, chi phí sinh hoạt cá nhân, …

Sau đại học (Visa D-2)
Chương trình sau đại học (Visa D-2)
Điều kiện đăng ký
- Sinh viên và cả bố mẹ không mang quốc tịch Hàn Quốc.
- Trình độ học vấn: Cử nhân (đối với chương trình thạc sĩ) hoặc thạc sĩ (đối với chương trình tiến sĩ).
- Yêu cầu về trình độ ngoại ngữ:
– Chương trình giảng dạy bằng tiếng Hàn: TOPIK/TOPIK IBT cấp độ 3 trở lên.
– Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh: TOEFL iBT 71 / IELTS 5.5 / NEW TEPS 327 trở lên. - Chứng minh tài chính: Số dư tài khoản 20.000 USD.
Đặc điểm chương trình
Chương trình sau đại học (thạc sĩ và tiến sĩ) tại Đại học Jeonju tập trung vào nghiên cứu ứng dụng với nhiều ngành học đa dạng. Nhiều ngành có chương trình kết hợp Thạc sĩ-Tiến sĩ và giảng dạy bằng tiếng Anh. Trường chú trọng phát triển năng lực nghiên cứu độc lập và chuyên sâu, tạo điều kiện để sinh viên tham gia vào các dự án nghiên cứu có tính thực tiễn cao. Sinh viên nhận nhiều học bổng hấp dẫn cũng như các hỗ trợ khác.
Chi phí
Một năm học tại Đại học Jeonju bao gồm hai học kỳ chính thức, Xuân và Thu, với các học kỳ xen kẽ (không chính thức) vào mùa hè và mùa đông.
Chi phí bao gồm học phí, ăn ở, bảo hiểm y tế và phí sinh hoạt. Ngoài ra sinh viên còn dự trù ngân sách cho sách vở, đồ dùng học tập, phương tiện đi lại và chi phí cá nhân.
Tất cả sinh viên mới nhập học đều phải đóng một khoản phí nhập học một lần là 650.000 KRW.
Phí đăng ký (nộp hồ sơ): 50.000 KRW.
Cơ hội việc làm
Học phí
| Thạc sĩ (KRW/học kỳ) | ||
|---|---|---|
| Nhân văn | Khoa học tự nhiên và Giáo dục thể chất | Kỹ thuật và Nghệ thuật |
| 4.574.000 | 5.442.000 | 6.317.000 |
| Tiến sĩ (KRW/học kỳ) | ||
|---|---|---|
| Nhân văn | Khoa học tự nhiên và Giáo dục thể chất | Kỹ thuật và Nghệ thuật |
| 4.775.000 | 5.683.000 | 6.572.000 |
Phí ký túc xá
| Star Tower (KRW) | ||
|---|---|---|
| Phòng 1 người | Phòng 2 người | Phòng 4 người |
| 1.890.000 | 954.000 | 1.252.000 |
| Star Home (KRW) | Star Ville (KRW) | ||
|---|---|---|---|
| Phòng 1 người | Phòng 2 người | Phòng 1 người | Phòng 2 người |
| 1.101.600 | 804.000 | 1.192.600 | 869.000 |
| Star Home (KRW) | |
|---|---|
| Phòng 1 người | Phòng 2 người |
| 1.101.600 | 804.000 |
| Star Ville (KRW) | |
|---|---|
| Phòng 1 người | Phòng 2 người |
| 1.192.600 | 869.000 |
*Phí ký túc xá trên là cho mỗi học kỳ (16 tuần) năm 2024.
*Chi phí có thể thay đổi tùy theo học kỳ. Ngoài ra còn có các chi phí khác như ăn uống, bảo hiểm, chi phí sinh hoạt cá nhân, …
Chính sách học bổng
Học bổng tuyển sinh: Ap dụng cho học kỳ đầu tiên căn cứ vào trình độ tiếng Hàn (Korean Track), tiếng Anh (English Track), với mức 20-100% học phí cho bậc đại học và sau đại học. Riêng bậc sau đại học còn xét riêng và thêm về GPA (học lực) của bậc học trước đó.
Học bổng thành tích: Từ học kỳ thứ hai, sinh viên có thể nhận học bổng căn cứ vào thành tích học tập. Hệ tiếng Hàn: 100% học phí cho sinh viên đại học đứng đầu khoa, 30% cho đứng đầu ngành. Hệ tiếng Anh: 20%-40% học phí cho sinh viên đại học thuộc Top 30%-10%. Riêng bậc sau đại học, học bổng sẽ từ 20-40% học phí.
Ký túc xá
| Star Tower (KRW) | ||
|---|---|---|
| Phòng 1 người | Phòng 2 người | Phòng 4 người |
| 1.890.000 | 954.000 | 1.252.000 |
| Star Home (KRW) | Star Ville (KRW) | ||
|---|---|---|---|
| Phòng 1 người | Phòng 2 người | Phòng 1 người | Phòng 2 người |
| 1.101.600 | 804.000 | 1.192.600 | 869.000 |
| Star Home (KRW) | |
|---|---|
| Phòng 1 người | Phòng 2 người |
| 1.101.600 | 804.000 |
| Star Ville (KRW) | |
|---|---|
| Phòng 1 người | Phòng 2 người |
| 1.192.600 | 869.000 |
*Phí ký túc xá trên là cho mỗi học kỳ (16 tuần) năm 2024.
*Chi phí có thể thay đổi tùy theo học kỳ. Ngoài ra còn có các chi phí khác như ăn uống, bảo hiểm, chi phí sinh hoạt cá nhân, …
Hình ảnh
Tổng quan
Cơ sở vật chất
Giáo viên và sinh viên
Hoạt động
Vị trí
303 Cheonjam-ro, Wansan-gu, Jeonju-si, Jellabukdo, Korea
Tư vấn miễn phí
Bài viết liên quan
Woosong University
Đại học Woosong Trường đại học quốc tế dẫn đầu về đào tạo thực hành Woosong là trường đại học tư thục tại thành phố Daejeon, được Bộ Giáo dục Hàn Quốc chứng nhận là một trong những trường có chất lượng hàng đầu Hàn Quốc, nổi bật với các chương trình đào tạo mang […]
Dongguk University
Đại học Dongguk Trường Đại học danh tiếng hơn 100 năm giữa lòng Seoul Dongguk University là một trong những trường đại học tư thục lâu đời và uy tín hàng đầu tại Hàn Quốc. Trường nổi tiếng với truyền thống học thuật vững chắc, đặc biệt trong các lĩnh vực Nhân văn, Truyền thông […]
Gachon University
Đại học Gachon Đại học có tiềm năng phát triển lớn nhất tại Hàn Quốc Gachon University là một trong những trường đại học tư thục hàng đầu tại Hàn Quốc, được thành lập dựa trên triết lý giáo dục sâu sắc “Nhân tài là hy vọng và tài sản”. Gachon bao gồm các trường […]































