Trường Đại học danh tiếng hơn 100 năm giữa lòng Seoul
Dongguk University là một trong những trường đại học tư thục lâu đời và uy tín hàng đầu tại Hàn Quốc. Trường nổi tiếng với truyền thống học thuật vững chắc, đặc biệt trong các lĩnh vực Nhân văn, Truyền thông – Điện ảnh, Nghệ thuật, Quản trị Kinh doanh, Công nghệ Thông tin và Phật học. Với cơ sở chính tọa lạc ngay trung tâm Seoul, Dongguk mang đến cho sinh viên quốc tế môi trường học tập năng động, cơ hội tiếp cận doanh nghiệp lớn và trải nghiệm trọn vẹn đời sống học thuật – văn hóa của Hàn Quốc.
Thông tin chung
Tên tiếng Anh: Dongguk University
Tên tiếng Hàn: 동국대학교
Năm thành lập: 1906
Loại hình: Tư thục
Địa chỉ cơ sở chính: 30 Pildong-ro 1-gil, Jung-gu, Seoul
Cơ sở Gyeongju: 123, Dongdae-ro, Gyeongju-si, Gyeongsangbuk-do
Cơ sở Goyang: 814 Siksa-dong Ilsandong-gu Goyang-si Gyeonggi-do
Cơ sở Los Angeles: 440 Shatto Pl, Los Angeles, Mỹ
Website: www.dongguk.edu
Website Văn phòng Quốc tế: www.iadmission.dongguk.edu
Seoul Campus
| Khối | Khoa/ngành |
|---|---|
| Buddhist Studies | Division of Buddhist Studies |
| Dept. of Cultural Heritage | |
| Humanities | Division of Korean Language, Literature, and Creative Writing |
| Division of English Language and Literature (Major of English Language and Literature) | |
| Major of English Interpretation and Translation | |
| Dept. of Japanese Studies | |
| Dept. of Chinese Language and Literature | |
| Dept. of Philosophy | |
| Dept. of History | |
| Natural Science | Dept. of Mathematics |
| Dept. of Chemistry | |
| Dept. of Statistics | |
| Dept. of Physics | |
| Law | Dept. of Law |
| Social Science | Major of Political Science and Diplomacy |
| Major of Public Administration | |
| Major of North Korean Studies | |
| Dept. of Economics | |
| Dept. of International Trade | |
| Major of Sociology | |
| Major of Media Communication | |
| Dept. of Food Industrial Management | |
| Department of Advertising and Public Relations | |
| Dept. of Social Welfare | |
| Police and Criminal Justice | Division of Police Administration |
| Business | Dept. of Business Administration |
| Dept. of Accounting | |
| Dept. of Management Information System | |
| Engineering | Division of Electronics and Electrical Engineering |
| Dept. of Information Communication Engineering | |
| Dept. of Civil and Environmental Engineering | |
| Dept. of Chemical and Biochemical Engineering | |
| Dept. of Mechanical, Robotics and Energy Engineering | |
| Division of Architectural Engineering (Major of Architectural Engineering, Major of Architecture) | |
| Dept. of Industrial and Systems Engineering | |
| Dept. of Energy and Materials Engineering | |
| Advanced Convergence Engineering | Division of Computer Science and Artificial Intelligence (Major of Computer Science and Engineering, Major of Multimedia Software Engineering) |
| Major of Artificial Intelligence | |
| Major of Data Science | |
| Major of Entertainment Technology | |
| Division of System Semiconductor | |
| Dept. of Medical AI Engineering | |
| Dept. of Intelligent Network Convergence | |
| Arts | Dept. of Film and Digital Media |
Bio-Medi Campus (Goyang City, Gyeonggi Province)
| Khối | Khoa/ngành |
|---|---|
| Life Science and Biotechnology | Dept. of Converging Environmental Sciences |
| Dept. of Biological and Environmental Science | |
| Dept. of Life Science | |
| Dept. of Food-Bioscience Integrative Technology | |
| Dept. of Food Science and Biotechnology | |
| Dept. of Biomedical Engineering |
Các thế mạnh của trường
Lịch sử lâu đời và uy tín học thuật
Hệ thống đào tạo đa ngành
Vị trí địa lý tuyệt vời
Cơ sở vật chất đẳng cấp
Trung tâm nghiên cứu Phật giáo
Tỷ lệ việc làm cao
Các chương trình đào tạo

Tiếng Hàn Quốc (Visa D-4-1)
Chương trình tiếng Hàn Quốc (Visa D-4-1)
Điều kiện đăng ký
- Điều kiện về học vấn: tốt nghiệp THPT trở lên.
- Khả năng tiếng Hàn: Không yêu cầu TOPIK.
- Cả bố và mẹ không mang quốc tịch Hàn Quốc.
- Số dư ngân hàng: 10.000.000 KRW hoặc số tiền tương đương.
Đặc điểm chương trình
- Chương trình giảng dạy được chia thành 6 cấp học: Sơ cấp1, sơ cấp 2,trung cấp 1, trung cấp 2, cao cấp 1, cao cấp 2.
- Một học kỳ gồm 10 tuần với một tuần 5 ngày và 1 ngày 4 tiếng học.
- Học bổng từ 10-30% học phí dành cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc.
- Sinh viên được tham gia nhiều hoạt động trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc như tham quan, nấu ăn, làm diều, làm gốm, công nghệ chữ Hán, học Teawondo, học múa mặt nạ, tư pháp…
Chi phí
Lệ phí tuyển sinh: 100.000 KRW.
Học phí: 1.800.000 KRW/học kỳ (10 tuần).
Phí ký túc xá (Namsan – Ký túc xá trường đại học Dongguk): 2 người/phòng (không có phòng đơn), khoảng 1.180.000 KRW/3 tháng.
*Chi phí có thể thay đổi tùy theo học kỳ. Ngoài ra còn có các chi phí khác như ăn uống, bảo hiểm, sách giáo khoa, chi phí sinh hoạt cá nhân, …
Visa và làm thêm
- Trường cung cấp dịch vụ hỗ trợ cho việc xử lý các hạng mục liên quan đến lưu trú xuất nhập cảnh như đăng ký thẻ người nước ngoài, gia hạn thời gian lưu trú …
- Sinh viên không được phép làm thêm trong học kỳ đầu tiên sau khi đến Hàn Quốc. Giờ làm việc: tối đa 20 giờ/tuần.

Đại học (Visa D-2)
Chương trình đại học (Visa D-2)
Điều kiện đăng ký
- Sinh viên và cả bố mẹ không mang quốc tịch Hàn Quốc.
- Trình độ học vấn: Ứng viên phải (hoặc dự kiến) đã hoàn thành chương trình phổ thông trung học.
- Đạt 1 trong những yêu cầu về tiếng Hàn như sau:
– TOPIK 3 hoặc IBT TOPIK 3 trở lên.
– Hoàn thành các khóa học trình độ trung cấp 1B tại Học viện King Sejong.
– Hoàn thành ít nhất 4 học kỳ chính quy và đạt cấp độ 3 tại Viện Ngôn ngữ Hàn Quốc Đại học Dongguk (Seoul).
– Hoàn thành ít nhất 4 học kỳ chính quy và đạt cấp độ 4 tại một trường đại học Hàn Quốc.
– Đạt cấp độ 3 trong kỳ thi tiếng Hàn nội bộ của Dongguk. - Chứng minh tài chính: Số dư tài khoản 20.000 USD.
Đặc điểm chương trình
Dongguk tổ chức đào tạo theo mô hình College / Faculty, cho phép sinh viên tiếp cận chương trình học có hệ thống, lộ trình rõ ràng và linh hoạt trong việc lựa chọn chuyên ngành, môn học và định hướng nghề nghiệp. Các chương trình được giảng dạy chủ yếu bằng tiếng Hàn, bên cạnh đó một số học phần chuyên ngành hoặc môn tự chọn có thể được giảng dạy bằng tiếng Anh nhằm hỗ trợ sinh viên quốc tế trong giai đoạn đầu.
Chi phí
Một năm học tại Đại học Dongguk bao gồm hai học kỳ chính thức, Xuân và Thu, với các học kỳ xen kẽ (không chính thức, không bắt buộc) vào mùa hè/mùa đông.
Chi phí bao gồm học phí, ăn ở, bảo hiểm y tế và phí sinh hoạt. Ngoài ra sinh viên còn dự trù ngân sách cho sách vở, đồ dùng học tập, phương tiện đi lại và chi phí cá nhân.
Phí đăng ký (nộp hồ sơ): 130.000 KRW.
Cơ hội việc làm
Trong quá trình học, sinh viên quốc tế được phép làm thêm theo quy định visa D-2, đồng thời có cơ hội tham gia các chương trình trao đổi, thực tập và hoạt động học thuật – văn hóa do trường và các khoa tổ chức.
Giờ làm thêm: tối đa 20 giờ mỗi tuần, toàn thời gian trong kỳ nghỉ. Sinh viên không được phép làm thêm trong học kỳ đầu tiên sau khi đến Hàn Quốc.
Bảng học phí
| Nhóm ngành | Học phí KRW/kỳ |
|---|---|
| Khoa học Xã hội và Nhân văn | 4.476.000 |
| Khoa học Tự nhiên | 5.159.000 |
| Kỹ thuật và Nghệ thuật | 5.842.000 |
Phí ký túc xá
| Namsan (Seoul Campus) – Phòng đôi (KRW) | |||
|---|---|---|---|
| 4 tháng | 6 tháng | ||
| 1.535.040 | 2.361.600 | ||
| Chungmu (Seoul Campus) – Phòng đôi và phòng 3 (KRW) | |||
|---|---|---|---|
| 4 tháng | 6 tháng | ||
| 1.287.000 | 1.980.000 | ||
| Goyang (BMC Campus) – Phòng đôi (KRW) | |||
|---|---|---|---|
| 4 tháng | 6 tháng | ||
| 1.464.000 | 2.036.000 | ||

Sau đại học (Visa D-2)
Chương trình sau đại học (Visa D-2)
Điều kiện đăng ký
- Sinh viên và cả bố mẹ không mang quốc tịch Hàn Quốc.
- Trình độ học vấn: Cử nhân (đối với chương trình thạc sĩ hoặc liên thông thạc sĩ – tiến sĩ) hoặc thạc sĩ (đối với chương trình tiến sĩ).
- Yêu cầu về trình độ ngoại ngữ: TOPIK cấp độ 3 trở lên hoặc điểm tiếng Anh (TOEFL iBT 71, IELTS 5.5, New TEPS 327), hoặc hoàn thành khóa học trình độ trung cấp 2 tại Học viện King Sejong.
- Chứng minh tài chính: Số dư tài khoản 20.000 USD.
Đặc điểm chương trình
Chương trình Sau đại học tại Dongguk University bao gồm Thạc sĩ, Tiến sĩ và Liên thông, được xây dựng dành cho những ứng viên mong muốn phát triển chuyên môn ở trình độ cao, theo đuổi định hướng nghiên cứu, giảng dạy, hoặc phát triển nghề nghiệp.
Sinh viên Sau đại học được tạo điều kiện tham gia các hội thảo, dự án nghiên cứu và mạng lưới học thuật trong và ngoài Hàn Quốc, góp phần mở rộng cơ hội nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp.
Chi phí
Một năm học tại Đại học Dongguk bao gồm hai học kỳ chính thức, Xuân và Thu, với các học kỳ xen kẽ (không chính thức, không bắt buộc) vào mùa hè/mùa đông.
Chi phí bao gồm học phí, ăn ở, bảo hiểm y tế và phí sinh hoạt. Ngoài ra sinh viên còn dự trù ngân sách cho sách vở, đồ dùng học tập, phương tiện đi lại và chi phí cá nhân.
Tất cả sinh viên mới nhập học đều phải đóng một khoản phí nhập học một lần là 1.047.000 KRW.
Phí đăng ký (nộp hồ sơ): Thạc sĩ – 80.000 KRW, Tiến sĩ – 90.000 KRW.
Cơ hội việc làm
Trong quá trình học, sinh viên quốc tế được phép làm thêm theo quy định visa D-2, đồng thời có cơ hội tham gia các chương trình trao đổi, thực tập và hoạt động học thuật – văn hóa do trường và các khoa tổ chức.
Giờ làm thêm (thạc sĩ/tiến sĩ): tối đa 30 giờ mỗi tuần, toàn thời gian trong kỳ nghỉ. Sinh viên không được phép làm thêm trong học kỳ đầu tiên sau khi đến Hàn Quốc.
Học phí
| Nhóm ngành | Học phí (KRW/học kỳ) |
|---|---|
| Khoa học Xã hội và Nhân văn | 5.830.000 |
| Khoa học tự nhiên và Vật lý | 6.763.000 |
| Kỹ thuật và Nghệ thuật | 7.701.000 |
| Dược học | 8.555.000 |
| Y học và Y học cổ truyền Hàn Quốc | 9.061.000 |
Phí ký túc xá
| Namsan (Seoul Campus) (KRW/tháng) | Goyang (BMC Campus) (KRW/tháng) |
|---|---|
| 370.000 | 310.000 |
*Không bao gồm bữa ăn / Dựa trên số liệu năm 2025.
*Chi phí có thể thay đổi tùy theo học kỳ. Ngoài ra còn có các chi phí khác như ăn uống, bảo hiểm, sách giáo khoa, chi phí sinh hoạt cá nhân, …
Chính sách học bổng
Học bổng tuyển sinh
Áp dụng cho học kỳ đầu tiên, gồm: Học bổng cho sinh viên hoàn thành khóa học tiếng Hàn tại Viện Ngôn ngữ Hàn Quốc của Đại học Dongguk, học bổng xuất sắc tiếng Hàn (TOPIK), học bổng toàn cầu dành cho sinh viên Phật giáo, học bổng dành cho nhà lãnh đạo toàn cầu (hệ sau đại học), từ 30-50% học phí.
Học bổng thành tích
Từ học kỳ thứ hai, sinh viên có thể nhận học bổng căn cứ vào thành tích học tập từ 20-60% học phí. Ngoài ra, sinh viên hệ đại học còn được nhận trợ cấp học bổng xuất sắc tiếng Hàn nếu đạt TOPIK cấp độ 4-6 (khoảng 700.000 KRW).
Ký túc xá
Namsan (Seoul Campus) - Phòng đôi (KRW)
| 4 tháng | 6 tháng |
| 1.535.040 | 2.361.600 |
Chungmu (Seoul Campus) - Phòng đôi và phòng 3 (KRW)
| 4 tháng | 6 tháng |
| 1.287.000 | 1.980.000 |
Goyang (BMC Capus) - Phòng đôi (KRW)
| 4 tháng | 6 tháng |
| 1.464.000 | 2.036.000 |
Hình ảnh
Tổng quan
Cơ sở vật chất
Giáo viên và sinh viên
Hoạt động
Vị trí
30 Pildong-ro 1-gil, Jung-gu, Seoul, Korea
Tư vấn miễn phí
Bài viết liên quan
Woosong University
Đại học Woosong Trường đại học quốc tế dẫn đầu về đào tạo thực hành Woosong là trường đại học tư thục tại thành phố Daejeon, được Bộ Giáo dục Hàn Quốc chứng nhận là một trong những trường có chất lượng hàng đầu Hàn Quốc, nổi bật với các chương trình đào tạo mang […]
Gachon University
Đại học Gachon Đại học có tiềm năng phát triển lớn nhất tại Hàn Quốc Gachon University là một trong những trường đại học tư thục hàng đầu tại Hàn Quốc, được thành lập dựa trên triết lý giáo dục sâu sắc “Nhân tài là hy vọng và tài sản”. Gachon bao gồm các trường […]
Kyungbok University
Đại học Kyungbok Đại học dẫn đầu về tỷ lệ việc làm tại Hàn Quốc Đại học Kyungbok (Kyungbok University) là một trong những trường cao đẳng – đại học uy tín hàng đầu thuộc tỉnh Gyeonggi, nổi bật với mô hình đào tạo thực tiễn, chương trình gắn liền doanh nghiệp và tỷ lệ […]

































