Trường đại học quốc tế dẫn đầu về đào tạo thực hành
Woosong là trường đại học tư thục tại thành phố Daejeon, được Bộ Giáo dục Hàn Quốc chứng nhận là một trong những trường có chất lượng hàng đầu Hàn Quốc, nổi bật với các chương trình đào tạo mang tính thực tiễn cao, định hướng quốc tế hóa. Trường cung cấp hơn 20 chương trình giảng dạy 100% bằng tiếng Anh, được công nhận chất lượng quốc tế. Cùng với đội ngũ giảng viên, giáo sư đến từ nhiều trường đại học danh tiếng trên thế giới, sinh viên theo học đến từ hơn 90 quốc gia, Woosong là lựa chọn lý tưởng cho sinh viên quốc tế muốn theo đuổi giáo dục chất lượng cao tại Hàn Quốc.
Thông tin chung
Thông tin chung
Tên tiếng Anh: Woosong University
Tên tiếng Hàn: 우송대학교
Năm thành lập: 1954
Địa chỉ: 171 Dongdaejeon-ro, Jayang-dong, Dong-gu, Daejeon, Korea
Website: www.english.wsu.ac.kr
Hệ thống các trường trực thuộc
03 trường quốc tế (đào tạo 100% bằng tiếng Anh): SolBridge International School of Business, Endicott College of International Studies, and JW Kim College of Future Studies.
05 trường khác: College of Railroad Transportation, College of Software Convergence, College of Hotel and Culinary, College of Health and Welfare, Woosong Graduate School.
Các thế mạnh của trường
Môi trường quốc tế hóa đa dạng
Chương trình ứng dụng - thực hành cao
Hợp tác doanh nghiệp toàn cầu
Vị trí địa lý thuận lợi tại Daejeon
Học bổng đa dạng và hấp dẫn
Chất lượng đào tạo hàng đầu
Các chương trình đào tạo

Tiếng Hàn Quốc (Visa D-4-1)
Chương trình tiếng Hàn Quốc (Visa D-4-1)
Điều kiện đăng ký
- Điều kiện về học vấn: tốt nghiệp THPT trở lên.
- Khả năng tiếng Hàn: Không yêu cầu TOPIK.
- Cả bố và mẹ không mang quốc tịch Hàn Quốc.
- Số dư ngân hàng: 10.000.000 KRW.
Đặc điểm chương trình
Chương trình chính quy bao gồm bốn học kỳ mỗi năm, mỗi học kỳ kéo dài 10 tuần (200 giờ). Ứng viên phải làm bài kiểm tra xếp lớp (thi viết 50 phút và phỏng vấn 10 phút) vào ngày được chỉ định để được phân lớp. Chương trình giảng dạy được chia thành các cấp độ từ 1 đến 6 dựa trên trình độ tiếng Hàn.
Tư vấn và hướng dẫn:
- Giáo sư phụ trách cung cấp tư vấn cá nhân cho sinh viên mỗi học kỳ.
- Sinh viên có thể yêu cầu tư vấn bất cứ lúc nào.
Trải nghiệm văn hóa: Các chuyến tham quan thực tế ngoài trường được tổ chức hai lần một năm (học kỳ mùa xuân và mùa thu).
Chi phí
Phí đăng ký: 60.000 KRW.
Học phí: 1.300.000 KRW/kỳ.
Ký túc xá: 1.000.000 KRW/kỳ (Nam: 4 người/phòng; Nữ: 2 người/phòng).
*Chi phí có thể thay đổi tùy theo học kỳ. Ngoài ra còn có các chi phí khác như bảo hiểm, sách giáo khoa, chi phí sinh hoạt cá nhân, …
Visa và làm thêm
- Nếu thời gian học lớn hơn 6 tháng, được phép gia hạn visa theo kỳ (3 hoặc 6 tháng) thông qua Văn phòng Quốc tế trường.
- Sinh viên không được phép làm thêm trong học kỳ đầu tiên sau khi đến Hàn Quốc. Giờ làm việc: tối đa 20 giờ/tuần và toàn thời gian trong kỳ nghỉ.

Đại học (Visa D-2)
Chương trình đại học (Visa D-2)
Điều kiện đăng ký
- Quốc tịch: Công dân nước ngoài có cả cha và mẹ đều mang quốc tịch nước ngoài hoặc công dân nước ngoài đã học tập toàn bộ 12 năm (lớp 1-12) tại nước ngoài.
- Trình độ học vấn: Ứng viên phải (hoặc dự kiến) đã hoàn thành chương trình phổ thông trung học.
- Yêu cầu về trình độ ngoại ngữ:
– Chương trình giảng dạy bằng tiếng Hàn: Yêu cầu tối thiểu TOPIK 3. Một số ngành hoặc học bổng có thể yêu cầu TOPIK 4.
– Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh: Cần chứng chỉ tiếng Anh (IELTS 5.5, TOEFL iBT 49, TOEIC 620). - Chứng minh tài chính: Số dư tài khoản 16.000 USD.
Đặc điểm chương trình
Woosong không chỉ là một trường đại học mà là một hệ sinh thái giáo dục hoàn chỉnh bao gồm hệ thống 08 trường trực thuộc với ngành nghề đào tạo đa dạng, được giảng dạy bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn.
Sinh viên có cơ hội tham gia các chương trình trao đổi, chuyển tiếp tại hơn 300 trường đại học đối tác trên 60 quốc gia.
Chương trình học chú trọng vào việc giải quyết các vấn đề thực tế thông qua các dự án nhóm, khởi nghiệp, và hợp tác với doanh nghiệp để tạo ra sản phẩm, dịch vụ thực tế, từ đó tích lũy kinh nghiệm quý báu ngay khi còn ngồi trên ghế nhà trường.
Chi phí
Một năm học tại Đại học Woosong bao gồm hai học kỳ, mỗi học kỳ 15 tuần: Xuân và Thu, với một học kỳ xen kẽ vào mùa hè trong năm thứ nhất.
Chi phí bao gồm học phí, ăn ở, bảo hiểm y tế và phí hoạt động. Ngoài ra sinh viên còn dự trù ngân sách cho sách vở, đồ dùng học tập, phương tiện đi lại và chi phí cá nhân.
Tất cả sinh viên mới nhập học đều phải đóng một khoản phí nhập học một lần.
Cơ hội việc làm
- Xây dựng CV và kỹ năng phỏng vấn.
- Kết nối với hơn 1,000 đối tác doanh nghiệp trong và ngoài nước.
- Tìm kiếm các vị trí thực tập và việc làm phù hợp tại Hàn Quốc và các quốc gia khác.
Bảng học phí /năm
| Chương trình | Học phí |
|---|---|
| AI và Dữ liệu lớn | $7.578 |
| Quản trị kinh doanh (được AACSB công nhận) | $12.334 |
| Global Hospitality (trước đây gọi là Global Hotel Management) | $6.606 |
| Quản lý AI (trước đây gọi là Quản lý toàn cầu) | $6.606 |
| Nghệ thuật Truyền thông và Phương tiện Truyền thông | $7.578 |
| Nghệ thuật ẩm thực toàn cầu | $8.214 |
| Quản lý nhà hàng toàn cầu (trước đây gọi là Khởi nghiệp nhà hàng) | $8.214 |
| Trí tuệ nhân tạo | $10.278 |
| Khoa học dữ liệu | $10.278 |
| Thiết kế K-Beauty | $7.818 |
| Quản lý nghệ thuật K-Pop | $6.606 |
| Đường sắt toàn cầu | $7.578 |
| IDegree* | $3.840 |
*Học phí này chỉ áp dụng cho 4 học kỳ trực tuyến đầu tiên của chương trình IDegree.
| ƯỚC TÍNH CHI PHÍ BỔ SUNG MỖI NĂM HỌC | ||
|---|---|---|
| Phí nộp đơn (thanh toán một lần) | $50 | |
| Phí đăng ký (thanh toán một lần) | – Chương trình liên kết | $169 |
| – Chương trình Cử nhân | $650 | |
| Phòng ở & Ăn uống (1 bữa ăn mỗi ngày: bữa ăn bổ sung $4) | $2.352 | |
| Bảo hiểm | $100 | |
| Phí Hội đồng Sinh viên | $56 | |
| Phí chuyển tiền | $40 | |
| Chi phí bổ sung hàng năm ước tính | $3.248 | |
- Phí ăn ở cho học kỳ xen kẽ Hè/Đông là $340 mỗi học kỳ.
- Sau 6 tháng, sinh viên phải mua bảo hiểm của Chính phủ Hàn Quốc (khoảng $600 mỗi năm).
- Phí Hoạt động Khoa khoảng 300 đô la. Phí này không bắt buộc nhưng được khuyến khích vì là bắt buộc để tham gia các hoạt động của trường/khoa (thanh toán một lần).
- Phí có thể thay đổi tối đa 5% mỗi năm.

Sau đại học (Visa D-2)
Chương trình sau đại học (Visa D-2)
Điều kiện đăng ký
- Quốc tịch: Công dân nước ngoài có cả cha và mẹ đều mang quốc tịch nước ngoài hoặc công dân nước ngoài đã học tập toàn bộ 12 năm (lớp 1-12) tại nước ngoài.
- Trình độ học vấn: Cử nhân (đối với chương trình thạc sĩ) hoặc thạc sĩ (đối với chương trình tiến sĩ).
- Yêu cầu về trình độ ngoại ngữ:
– Chương trình giảng dạy bằng tiếng Hàn: Yêu cầu tối thiểu TOPIK 4.
– Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh: Cần chứng chỉ tiếng Anh (IELTS 6.0/ TOEFL iBT 65/ Duolingo 95/ TOEIC 680). - Chứng minh tài chính: Số dư tài khoản 16.000 USD.
Đặc điểm chương trình
Woosong không chỉ là một trường đại học mà là một hệ sinh thái giáo dục hoàn chỉnh bao gồm hệ thống 08 trường trực thuộc với ngành nghề đào tạo đa dạng, được giảng dạy bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn.
Sinh viên có cơ hội tham gia các chương trình trao đổi, chuyển tiếp tại hơn 300 trường đại học đối tác trên 60 quốc gia.
Các chương trình thạc sĩ có thời gian đào tạo là một hoặc hai năm, và các chương trình tiến sĩ là ba năm. Sinh viên được học tập trong môi trường nghiên cứu chuyên nghiệp với sự hỗ trợ từ các giáo sư đầu ngành.
Chi phí
Các chương trình sau đại học của Đại học Woosong có hai học kỳ, mỗi học kỳ 15 tuần, vào mùa xuân và mùa thu. Một số chương trình sau đại học yêu cầu phải học học kỳ xen kẽ (mùa hè và mùa đông).
Chi phí bao gồm học phí và các khoản phí khác, phòng ở và ăn uống, bảo hiểm y tế và phí hoạt động. Học phí có thể thay đổi tối đa 5% mỗi năm. Ngoài ra sinh viên còn dự trù ngân sách cho sách vở, đồ dùng học tập, phương tiện đi lại và chi phí cá nhân.
Tất cả sinh viên mới nhập học đều phải đóng một khoản phí nhập học một lần là $800.
Cơ hội việc làm
Cùng với sự chủ động xây dựng mạng lưới doanh nghiệp đối tác và tổ chức các sự kiện tuyển dụng, hội chợ việc làm, Woosong có các văn phòng hỗ trợ nghề nghiệp chuyên biệt giúp sinh viên:
- Xây dựng CV và kỹ năng phỏng vấn.
- Kết nối với hơn 1,000 đối tác doanh nghiệp trong và ngoài nước.
- Tìm kiếm các vị trí thực tập và việc làm phù hợp tại Hàn Quốc và các quốc gia khác.
Cơ hội làm thêm (thạc sĩ/tiến sĩ): tối đa 30 giờ mỗi tuần, toàn thời gian trong kỳ nghỉ. Sinh viên không được phép làm thêm trong học kỳ đầu tiên sau khi đến Hàn Quốc.
Bảng học phí /năm
| Bằng Thạc sĩ | ||
|---|---|---|
| Chương trình | Số năm học | Học phí |
| ME trong Trí tuệ nhân tạo | 2 | $11.052 |
| Thạc sĩ Quản lý Khách sạn | 2 | $9.594 |
| Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh Quốc tế | 2 | $9.594 |
| Thạc sĩ Nghiên cứu Toàn cầu và Con người | 1 | $6.800 (bao gồm các học kỳ mùa Thu, Đông, Xuân và Hè) |
| Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (được AACSB công nhận) | 1 | $27.720 (bao gồm các học kỳ mùa Thu, Đông, Xuân và Hè) |
| Thạc sĩ Khoa học chuyên ngành: Tiếp thị và Phân tích Công nghệ và Khởi nghiệp | 2 | $20.790 (bao gồm các học kỳ Mùa thu, Mùa đông, Mùa xuân và Mùa hè) |
| Bằng Tiến sĩ | |
|---|---|
| Chương trình | Học phí |
| Tiến sĩ Trí tuệ nhân tạo | $11.052 |
| Tiến sĩ về Khách sạn và Du lịch | $9.594 |
| Tiến sĩ Quản lý Nghiên cứu | $9.594 |
| Tiến sĩ Quản lý Toàn cầu | $13.860 |
| Tiến sĩ Quản lý Thiết kế | $9.594 |
| ƯỚC TÍNH CHI PHÍ BỔ SUNG MỖI NĂM HỌC | |
|---|---|
| Phí nộp đơn (Chương trình thạc sĩ) | $50 |
| Phí nộp đơn (Chương trình Tiến sĩ) | $70 |
| Phí đăng ký (thanh toán một lần) | $800 |
| Phòng ở & Ăn uống (1 bữa ăn mỗi ngày: bữa ăn bổ sung $4) | $2.352 |
| Bảo hiểm | $110 |
| Các khoản phí khác | $40 |
| Chi phí bổ sung hàng năm ước tính | $3.312 |
- Phòng ở và ăn uống cần được sinh viên sắp xếp
- Học phí có thể thay đổi tối đa 5% mỗi năm.
- Phí nộp đơn không được hoàn lại
Chính sách học bổng
Học bổng tuyển sinh: Dành cho tất cả chương trình, xét theo trình độ tiếng Anh, tiếng Hàn, học lực và hoạt động ngoại khóa. Học bổng được áp dụng cho học kỳ đầu tiên, với mức 30–70% học phí cho bậc đại học và 30% cho bậc sau đại học.
Học bổng chuyển tiếp: Sinh viên chuyển tiếp được hỗ trợ 30% học phí.
Học bổng thành tích: Từ học kỳ thứ hai, sinh viên có thể nhận Học bổng Thành tích (GPA/CGPA), dao động 30–100% học phí đối với bậc đại học, 20–30% đối với bậc sau đại học.
Ký túc xá
Đại học Woosong có hai ký túc xá chính dành cho sinh viên quốc tế, đều gần tàu điện ngầm, xe buýt, cửa hàng và nhà hàng, tạo thuận tiện cho việc sinh hoạt.
- Ký túc xá Quốc tế (Cơ sở Tây): gồm khu nam – nữ riêng, phòng đôi, phòng tắm chung, có căng tin, phòng gym và gần sân vận động trường.
- Sol-Geo (Cơ sở Đông): có đủ loại phòng từ 1-4 người, đầy đủ nội thất, phòng tắm chung trong phòng, cùng nhiều tiện ích như thư viện, phòng tập nhảy, bếp chung, hai căng tin và nhiều phòng học.
Chi phí phòng ở (bao gồm 1 bữa ăn mỗi ngày, bữa ăn bổ sung $4) khoảng $2.352/năm học.
Hình ảnh
Tổng quan
Cơ sở vật chất
Giáo viên và sinh viên
Hoạt động
Vị trí
171 Dongdaejeon-ro, Jayang-dong, Dong-gu, Daejeon, Korea
Tư vấn miễn phí
Bài viết liên quan
Jeonju – University
Đại học Jeonju Trường đại học với định hướng toàn cầu và sáng tạo Jeonju University là một trong những trường đại học tư thục uy tín hàng đầu tại Hàn Quốc, tọa lạc tại thành phố Jeonju – thủ phủ văn hóa truyền thống của tỉnh Jeollabuk-do. Với phương châm “Thực tiễn, Sáng tạo, […]
Dongguk University
Đại học Dongguk Trường Đại học danh tiếng hơn 100 năm giữa lòng Seoul Dongguk University là một trong những trường đại học tư thục lâu đời và uy tín hàng đầu tại Hàn Quốc. Trường nổi tiếng với truyền thống học thuật vững chắc, đặc biệt trong các lĩnh vực Nhân văn, Truyền thông […]
Gachon University
Đại học Gachon Đại học có tiềm năng phát triển lớn nhất tại Hàn Quốc Gachon University là một trong những trường đại học tư thục hàng đầu tại Hàn Quốc, được thành lập dựa trên triết lý giáo dục sâu sắc “Nhân tài là hy vọng và tài sản”. Gachon bao gồm các trường […]


































